Định vị tim cọc công trình là công tác đo đạc quan trọng nhằm xác định chính xác vị trí tim cọc theo hồ sơ thiết kế trước khi thi công móng. Chỉ một sai lệch nhỏ trong quá trình định vị cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như lệch móng, sai kết cấu chịu lực, phát sinh chi phí xử lý hoặc thậm chí phải dừng thi công. Trên thực tế, nhiều công trình gặp sự cố ngay từ giai đoạn đầu chỉ vì chủ quan trong khâu định vị tim cọc. Do đó, việc thực hiện đúng quy trình kỹ thuật, sử dụng thiết bị đo đạc phù hợp và kiểm soát sai số chặt chẽ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng và an toàn cho toàn bộ công trình.
Nội dung bài viết
- 1 Định vị tim cọc công trình là gì? Vì sao bắt buộc phải thực hiện?
- 2 Khi nào cần sử dụng dịch vụ định vị tim cọc công trình?
- 3 Quy trình kỹ thuật định vị tim cọc công trình của Bách Khoa
- 4 Sai số cho phép trong định vị tim cọc là bao nhiêu?
- 5 Những lỗi thường gặp khi định vị tim cọc công trình
- 6 Vì sao nên chọn Bách Khoa cho dịch vụ định vị tim cọc?
Định vị tim cọc công trình là gì? Vì sao bắt buộc phải thực hiện?

Trong thi công xây dựng, định vị tim cọc là một bước kỹ thuật bắt buộc, có tính chất nền tảng quyết định độ chính xác của toàn bộ hệ móng. Nếu công tác này thực hiện sai hoặc thiếu chính xác, các sai lệch sẽ lan truyền từ móng lên kết cấu thân, gây rủi ro nghiêm trọng về kỹ thuật và pháp lý cho công trình.
Định vị tim cọc công trình là công tác xác định chính xác vị trí tim của từng cọc móng trên thực địa, đúng với vị trí đã được thể hiện trong hồ sơ thiết kế. Việc định vị không chỉ xác định “điểm đặt cọc” mà còn bảo đảm sự đồng bộ tuyệt đối giữa bản vẽ và thực tế thi công.
Công tác này được thực hiện dựa trên các căn cứ kỹ thuật sau:
- Bản vẽ thiết kế kết cấu: thể hiện sơ đồ bố trí cọc, khoảng cách tim cọc, cao độ và mối liên hệ với trục công trình.
- Hệ tọa độ xây dựng: được xác lập từ mốc tọa độ, mốc ranh đất và mốc khống chế phục vụ thi công, bảo đảm vị trí cọc đúng không gian thiết kế.
Định vị tim cọc chính xác là điều kiện bắt buộc trước khi triển khai các hạng mục thi công móng, bao gồm:
- Ép cọc bê tông cốt thép.
- Khoan cọc nhồi.
- Thi công móng cọc, móng băng, móng đơn.
Toàn bộ quá trình thi công móng đều “bám” theo vị trí tim cọc đã được định vị. Một khi tim cọc sai, toàn bộ hệ móng sẽ sai theo và gần như không thể sửa chữa triệt để khi công trình đã thi công xong.
Định vị tim cọc sai có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm:
- Lệch móng: móng không nằm đúng vị trí thiết kế, ảnh hưởng trực tiếp đến kết cấu bên trên.
- Chồng ranh, lấn ranh đất: cọc hoặc móng vượt ra ngoài ranh thửa đất hợp pháp, dễ phát sinh tranh chấp với các thửa đất liền kề.
- Vi phạm chỉ giới xây dựng: móng và công trình có thể lấn vào chỉ giới đường đỏ hoặc khoảng lùi bắt buộc, dẫn đến nguy cơ bị xử phạt, buộc tháo dỡ.
Tóm lại, định vị tim cọc không phải là công đoạn “phụ”, mà là bước khởi đầu bắt buộc và có tính quyết định đối với sự an toàn, đúng pháp luật và độ bền vững của toàn bộ công trình xây dựng. Việc thực hiện định vị tim cọc chính xác ngay từ đầu chính là cách hiệu quả nhất để tránh sai sót kỹ thuật và rủi ro pháp lý về sau.
Khi nào cần sử dụng dịch vụ định vị tim cọc công trình?

Các công trình bắt buộc phải định vị tim cọc
Trong kỷ nguyên xây dựng chính xác, việc sử dụng các phương pháp thủ công như “thước mét – dây dọi” đã không còn phù hợp, đặc biệt đối với:
Nhà phố và biệt thự đô thị:
- Quản lý ranh giới chặt chẽ: Tại các khu đô thị có mật độ xây dựng dày đặc, việc xác định ranh giới giữa các thửa đất chỉ chênh lệch vài centimet có thể dẫn đến kiện tụng kéo dài. Định vị tim cọc chuẩn giúp móng nhà nằm gọn trong ranh lộ giới và ranh quy hoạch.
- Tối ưu hóa không gian: Với các lô đất có hình dạng méo mó, định vị máy giúp căn chỉnh các trục nhà vuông vức, tối ưu diện tích sử dụng bên trong.
Nhà cao tầng, cao ốc hỗn hợp và tầng hầm:
- Tải trọng cực đại: Tải trọng của hàng chục tầng lầu dồn lên đầu cọc yêu cầu sự đồng tâm tuyệt đối. Nếu cọc bị lệch tâm (e > 0.1D), nó sẽ gây ra mô-men phụ tại chân cột, dẫn đến nứt đài móng hoặc thậm chí là hiện tượng “nhổ cọc” ở phía đối diện.
Nhà xưởng thép tiền chế và kho bãi quy mô lớn:
- Khớp nối cơ khí: Nhà xưởng sử dụng hệ cột thép được chế tạo sẵn. Nếu tim cọc và bu-lông móng không khớp với lỗ đế cột thép, việc lắp dựng sẽ hoàn toàn bị đình trệ. Độ chính xác yêu cầu tại đây thường là 5mm.
Các công trình hạ tầng đặc thù:
- Trạm biến áp, tháp viễn thông 5G/6G, mố trụ cầu: Những công trình này có đặc điểm là tải trọng động hoặc tải trọng gió rất lớn, yêu cầu hệ thống cọc phải cực kỳ chuẩn xác để chống lật.
Các giai đoạn cần định vị tim cọc
Quy trình xây dựng hiện đại đòi hỏi sự giám sát đo đạc ở nhiều giai đoạn để loại bỏ các sai số tích lũy từ quá trình thi công cơ giới:
Giai đoạn 1: Trước khi ép cọc bê tông / Đóng cọc tre (Cọc gia cố nền)
- Kỹ thuật viên trắc địa sẽ sử dụng máy toàn đạc điện tử để bắn các điểm mốc (tim cọc) lên mặt đất bằng cọc sắt hoặc sơn.
- Mục tiêu: Giúp robot ép cọc hoặc giàn ép neo đặt đúng tâm cọc vào vị trí. Điều này tránh việc máy ép bị lệch hướng do địa hình không phẳng.
Giai đoạn 2: Trước khi khoan tạo lỗ cọc nhồi
- Đối với cọc khoan nhồi, việc định vị giúp đặt ống vách (casing) chính xác. Do quá trình khoan lấy đất dễ gây sạt lở hoặc dịch chuyển các mốc sơ bộ, việc định vị tại bước này là “chốt chặn” cuối cùng cho vị trí cọc ngầm.
Giai đoạn 3: Sau khi ép cọc và chuẩn bị đào đất móng
- Quá trình ép cọc với lực hàng trăm tấn thường gây ra hiện tượng đẩy đất, khiến mặt đất bị trồi sụt hoặc dịch chuyển các mốc ban đầu.
- Nhiệm vụ: Định vị lại các trục gửi trên tường rào hoặc các vật kiến trúc cố định xung quanh để làm căn cứ đào đất đúng cao độ và đúng kích thước đài móng.
Giai đoạn 4: Kiểm tra độ lệch tâm sau khi hoàn thành ép cọc
- Đây là bước “nghiệm thu kỹ thuật” quan trọng nhất. Đơn vị đo đạc sẽ xác định lại vị trí thực tế của đầu cọc sau khi đã ép xuống đất.
- Kết quả: Lập bản vẽ hoàn công vị trí cọc. Nếu cọc bị lệch quá mức cho phép (thường là >10cm), kỹ sư kết cấu phải dựa vào số liệu này để tính toán bổ sung cọc hoặc mở rộng đài móng ngay lập tức.
Quy trình kỹ thuật định vị tim cọc công trình của Bách Khoa

Bước 1: Tiếp nhận và kiểm tra bản vẽ thiết kế
Trước khi ra công trường, đội ngũ kỹ sư trắc địa và kỹ sư kết cấu phải thực hiện bước quan trọng nhất: “số hóa” và kiểm soát dữ liệu thiết kế, nhằm bảo đảm sự tương thích tuyệt đối giữa bản vẽ và điều kiện thi công thực tế.
Cụ thể, kỹ sư sẽ:
- Phân tích bản vẽ kết cấu móng: Kiểm tra đầy đủ số lượng cọc, chủng loại cọc (cọc vuông bê tông cốt thép, cọc ly tâm dự ứng lực, cọc khoan nhồi…), sơ đồ bố trí cọc và khoảng cách giữa các tim cọc. Đây là cơ sở để xác định đúng lưới cọc ngoài thực địa.
- Xác định hệ trục và tọa độ công trình: Đối chiếu hệ trục thiết kế với ranh giới thửa đất thực tế. Kỹ sư kiểm tra tính logic giữa kích thước tổng thể và kích thước chi tiết, phát hiện sớm các sai sót tiềm ẩn trên bản vẽ (ví dụ: lệch trục, thiếu kích thước khép kín).
- Xác định cao độ thiết kế: Ghi nhận cao độ đầu cọc, cao độ đáy đài móng để phục vụ cho việc ép cọc đúng độ sâu, kiểm soát chiều dài cọc và xử lý cắt cọc sau này.
Giai đoạn này giúp ngăn chặn rủi ro ngay từ “bàn giấy”, kịp thời phát hiện và loại bỏ các sai sót trong thiết kế trước khi triển khai thực tế, từ đó tránh việc mang lỗi ra công trường – nơi mọi điều chỉnh, sửa chữa đều tốn kém thời gian, chi phí và có thể ảnh hưởng đến tiến độ cũng như chất lượng công trình.
Bước 2: Khảo sát thực địa và thiết lập mốc
Đây là bước chuẩn bị mặt bằng nhằm tạo ra hệ quy chiếu chuẩn và ổn định cho toàn bộ quá trình định vị và thi công.
Các công việc chính bao gồm:
- Kiểm tra ranh đất và mặt bằng: Đối chiếu ranh giới thực tế với hồ sơ pháp lý (Sổ đỏ/Sổ hồng) để bảo đảm công trình không lấn ranh, không vi phạm chỉ giới xây dựng. Đồng thời khảo sát địa hình, vật cản để lựa chọn vị trí đặt máy đo đạc có tầm nhìn tối ưu.
- Thiết lập mốc tọa độ ổn định (benchmark): Kỹ sư sẽ dẫn tọa độ từ mốc quốc gia, mốc địa chính về công trình; trong trường hợp không có mốc gần, sẽ thiết lập hệ mốc giả định nhưng phải bảo đảm tính ổn định và khả năng kiểm tra chéo.
- Thiết lập mốc gửi (reference marks): Các mốc này thường được đóng bằng cọc sắt, đổ bê tông hoặc gửi vào tường rào, công trình kiên cố xung quanh. Mốc gửi phải nằm ngoài phạm vi thi công móng để không bị xê dịch bởi máy đào, máy ép cọc trong suốt quá trình thi công.
Mốc càng ổn định thì độ chính xác của toàn bộ công trình càng cao, bởi đây là cơ sở chuẩn để triển khai mọi công tác đo đạc, định vị và thi công; chỉ cần mốc bị xê dịch hoặc sai lệch nhỏ cũng có thể kéo theo sai số dây chuyền, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, an toàn và tuổi thọ của toàn bộ công trình.
Bước 3: Định vị tim cọc trên thực địa
Đây là giai đoạn chuyển dữ liệu kỹ thuật từ bản vẽ ra mặt đất, yêu cầu độ chính xác rất cao.
Quy trình thực hiện gồm:
- Chuyển tọa độ từ bản vẽ ra thực tế: Kỹ sư sử dụng máy toàn đạc điện tử để xác định chính xác tọa độ từng tim cọc theo hệ trục đã thiết lập.
- Đánh dấu rõ ràng tim từng cọc: Mỗi vị trí tim cọc được đánh dấu bằng cọc gỗ, cọc thép hoặc sơn đỏ tùy điều kiện nền đất. Đồng thời ghi chú số thứ tự cọc theo bản vẽ để tránh nhầm lẫn hoặc bỏ sót khi thi công.
- Kiểm tra khoảng cách giữa các cọc (check chéo): Sau khi máy đo hoàn tất, kỹ sư dùng thước thép để kiểm tra thủ công khoảng cách giữa các cọc liền kề. Việc kiểm tra hai lớp (máy + thủ công) giúp loại bỏ sai số do thao tác thiết bị hoặc do người đứng gương.
Đây là bước “khóa sai số”, nhằm bảo đảm lưới cọc không chỉ chính xác tuyệt đối về vị trí từng điểm mà còn đúng về hình học tổng thể, duy trì sự đồng bộ giữa khoảng cách, phương hướng và cao độ theo đúng thiết kế ban đầu.
Bước 4: Kiểm tra, đối chiếu và bàn giao
Đây là bước nghiệm thu kỹ thuật, đánh dấu việc chuyển giao trách nhiệm từ đơn vị đo đạc sang đơn vị thi công.
Nội dung bao gồm:
- Đối chiếu lại với bản vẽ thiết kế: Rà soát tổng thể toàn bộ lưới tim cọc so với sơ đồ trục chính, bảo đảm không có cọc nào bị thiếu, sai vị trí hoặc đảo thứ tự.
- Kiểm tra sai số cho phép: Theo TCVN 9394:2012, sai số vị trí tim cọc so với thiết kế phải nằm trong giới hạn cho phép (thông thường không quá 75 mm đối với cọc ép). Trong thực tế, các đơn vị chuyên nghiệp như Bách Khoa luôn kiểm soát sai số ở mức dưới 10 mm để bảo đảm an toàn kết cấu lâu dài.
- Bàn giao tim cọc cho đơn vị thi công: Lập biên bản bàn giao mốc giới và tim cọc, có chữ ký xác nhận của: Chủ đầu tư, đơn vị đo đạc, đơn vị thi công Đồng thời hướng dẫn đơn vị thi công cách bảo quản mốc, cách kiểm tra lại tim cọc trước khi máy ép hoặc máy khoan bắt đầu hoạt động.
Sai số cho phép trong định vị tim cọc là bao nhiêu?

Các yếu tố ảnh hưởng đến sai số
Để kiểm soát sai số trong giới hạn cho phép (thông thường dưới 10 mm đối với công tác định vị ban đầu), kỹ thuật viên trắc địa cần nắm rõ ba nguồn gây sai số chính. Đây là những yếu tố quyết định trực tiếp đến độ chính xác của tim cọc và độ an toàn của toàn bộ hệ móng.
Thứ nhất, thiết bị đo đạc.
Yếu tố công nghệ đóng vai trò nền tảng trong kiểm soát sai số. Việc sử dụng máy toàn đạc điện tử (Total Station) đời mới, có độ chính xác góc đạt 1″ hoặc 2″, cho phép đo đạc với độ nhạy rất cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình móng cọc. Ngược lại, các thiết bị cũ, không được kiểm định và hiệu chỉnh định kỳ thường phát sinh sai số hệ thống, khiến kết quả đo dù thao tác đúng vẫn không chính xác.
Bên cạnh đó, GPS RTK kết nối trạm CORS giúp xác định tọa độ gốc với độ chính xác đến từng milimet, bảo đảm sự thống nhất giữa bản vẽ, dữ liệu tọa độ và thực địa. Nếu chỉ sử dụng thước dây truyền thống, sai số tích lũy do độ chùng, do giãn nở nhiệt của thước hoặc do thao tác thủ công có thể tăng dần và lên tới hàng chục centimet trên mặt bằng lớn – mức sai số hoàn toàn không chấp nhận được đối với định vị móng.
Thứ hai, tay nghề kỹ thuật viên.
Thiết bị hiện đại chỉ phát huy hiệu quả khi được vận hành bởi người có chuyên môn và kinh nghiệm. Kỹ thuật viên phải có kỹ năng thiết lập trạm máy chính xác, cân bằng máy tuyệt đối. Chỉ cần bọt thủy lệch nhẹ hoặc tâm máy không trùng khớp với mốc gốc, sai số sẽ bị khuếch đại theo khoảng cách đo, đặc biệt nguy hiểm với các công trình có mặt bằng lớn.
Quan trọng hơn, kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm cần có khả năng phán đoán hiện trường, biết lựa chọn vị trí đặt mốc gửi (reference marks) ở nền đất cứng, ổn định, tránh xa khu vực máy ép cọc hoặc xe cơ giới hoạt động. Nếu mốc đặt sai vị trí và bị dịch chuyển do áp lực đất mà không được phát hiện kịp thời, toàn bộ hệ tim cọc có thể bị lệch mà không ai nhận ra cho đến khi đã ép xong.
Thứ ba, điều kiện mặt bằng và môi trường.
Điều kiện hiện trường cũng là yếu tố ảnh hưởng lớn đến độ chính xác đo đạc. Mặt bằng lầy lội, bùn nhão có thể khiến chân máy bị lún trong quá trình đo, làm thay đổi vị trí trạm máy. Rung động từ các xe cơ giới, máy ép cọc hoặc công trình lân cận cũng có thể khiến máy đo bị “nhảy số”, tạo sai lệch kết quả.
Ngoài ra, thời tiết nắng nóng gay gắt có thể gây ra hiện tượng khúc xạ nhiệt: lớp không khí sát mặt đất bị đốt nóng làm tia laser của máy đo bị uốn cong nhẹ, dẫn đến tọa độ đo được không còn chính xác tuyệt đối nếu không có biện pháp kiểm soát phù hợp.
Hậu quả nếu sai số vượt mức cho phép
Khi sai số định vị hoặc thi công vượt quá ngưỡng an toàn (ví dụ lệch từ 15 cm – 20 cm trở lên), công trình sẽ đối mặt với những hệ lụy rất nghiêm trọng và tốn kém.
- Lệch móng – lệch tâm chịu lực: Hệ móng được thiết kế để truyền tải trọng thẳng đứng từ cột xuống đúng tâm đài móng và tâm cọc. Khi cọc bị lệch, tải trọng không còn đi xuyên tâm mà sinh ra mô-men xoắn lớn, tạo ứng suất uốn bất lợi. Ứng suất này có thể làm nứt gãy đài móng, xé cổ cột, thậm chí xuất hiện hư hỏng ngay khi công trình mới lên các tầng đầu tiên, đe dọa an toàn lâu dài của toàn bộ kết cấu.
- Phải xử lý cọc sai – chi phí gia cố tăng cao: Nếu cọc lệch vượt giới hạn cho phép, kỹ sư kết cấu buộc phải tính toán lại phương án móng, thường theo hướng mở rộng đài móng hoặc ép bổ sung cọc để bù lại khả năng chịu lực. Việc này không chỉ làm thay đổi toàn bộ thiết kế ban đầu mà còn gây khó khăn cho thi công các hạng mục liên quan như bể phốt, hố ga, hệ thống kỹ thuật ngầm.
- Tốn chi phí khắc phục và chậm tiến độ: Về kinh tế, chi phí xử lý cọc lỗi (thuê lại máy ép, đục phá bê tông, bổ sung thép gia cường, tính toán lại kết cấu) thường cao gấp nhiều lần chi phí thuê dịch vụ đo đạc chuyên nghiệp ngay từ đầu. Về thời gian, công trình có thể phải dừng thi công từ 1–2 tuần, thậm chí lâu hơn, để chờ phương án xử lý từ đơn vị thiết kế, kéo theo chi phí nhân công và máy móc nằm chờ.
- Rủi ro pháp lý nghiêm trọng: Trường hợp xấu nhất là cọc biên bị định vị lệch sang đất liền kề. Khi đó, chủ đầu tư có thể bị thanh tra xây dựng đình chỉ thi công, buộc nhổ cọc, phá móng để hoàn trả mặt bằng và bồi thường thiệt hại cho chủ đất bên cạnh. Đây là kịch bản tồi tệ nhất mà bất kỳ công trình nào cũng cần tránh.
Những lỗi thường gặp khi định vị tim cọc công trình

Lỗi do chủ quan hoặc thiếu chuyên môn
Những lỗi này thường xuất phát từ việc coi nhẹ công tác trắc địa hoặc sử dụng nhân sự không có kỹ năng chuyên môn về đo đạc xây dựng.
Định vị bằng thước thủ công (thước dây):
- Đây là lỗi phổ biến nhất tại các công trình dân dụng nhỏ. Thợ xây thường dùng thước nhựa hoặc thước thép loại 5m – 10m để đo nối tiếp.
- Hậu quả: Thước dây có độ co giãn theo nhiệt độ và độ chùng khi kéo dài. Việc đo nối tiếp gây ra sai số tích lũy. Trên một chiều dài 20m, sai số có thể lên tới 5cm – 10cm, vượt quá ngưỡng cho phép của tiêu chuẩn xây dựng.
Không kiểm tra chéo vị trí cọc:
- Kỹ thuật viên sau khi chấm điểm tim cọc thường bỏ qua bước kiểm tra lại bằng một phương pháp độc lập khác.
- Hậu quả: Nếu máy toàn đạc bị lệch bọt thủy hoặc nhập sai tọa độ một điểm, toàn bộ các điểm sau đó sẽ bị sai lệch theo một hệ thống mà không được phát hiện kịp thời. Việc thiếu bước đo khoảng cách thủ công giữa các tim cọc (sau khi máy đã bắn điểm) để đối chiếu với bản vẽ là một thiếu sót chết người.
Lỗi do không đối chiếu bản vẽ
Lỗi này xảy ra do sự thiếu phối hợp giữa bộ phận thiết kế kết cấu và bộ phận trắc địa tại hiện trường.
Nhầm tim trục (Trục định vị):
- Bản vẽ kết cấu thường có nhiều hệ trục (trục kiến trúc, trục kết cấu, trục định vị cọc). Kỹ thuật viên có thể nhầm lẫn giữa trục tim tường và trục tim cột, hoặc nhầm lẫn giữa khoảng cách thông thủy và khoảng cách tim-tim.
- Hậu quả: Toàn bộ lưới cọc bị dịch chuyển sang một bên so với vị trí dự kiến của đài móng. Khi đào móng, cọc sẽ nằm sát mép đài hoặc nằm ngoài đài móng, làm mất hoàn toàn khả năng chịu lực của móng.
Nhầm khoảng cách giữa các cọc:
- Trong một đài móng có nhiều cọc (nhóm cọc), khoảng cách giữa các cọc (s) thường được quy định tối thiểu bằng 3d (d là đường kính cọc). Do đọc sai bản vẽ hoặc nhìn nhầm con số, thợ định vị có thể bố trí các cọc quá sát nhau hoặc quá xa nhau.
- Hậu quả: Nếu quá sát: Khi ép cọc sau sẽ làm trồi hoặc xô lệch cọc đã ép trước do hiệu ứng nén đất.
- Nếu quá xa: Làm kích thước đài móng phải phình to ra, lấn chiếm không gian của các hạng mục hạ tầng khác như bể phốt hay hố ga.
Các lỗi phát sinh từ ngoại cảnh không được xử lý
Ngoài lỗi con người, việc không kiểm soát môi trường làm việc cũng dẫn đến sai số:
- Mất mốc do xe cơ giới: Sau khi định vị xong, xe cuốc hoặc xe chở cọc vào công trường cán qua các vị trí đã đánh dấu. Nhà thầu thường tự “cắm lại bằng mắt” thay vì gọi đơn vị đo đạc kiểm tra lại.
- Không tính đến độ nghiêng của địa hình: Đo khoảng cách trên mặt đất dốc mà không quy đổi về khoảng cách nằm ngang (khoảng cách bằng) dẫn đến vị trí thực tế bị kéo dài ra so với bản vẽ.
Vì sao nên chọn Bách Khoa cho dịch vụ định vị tim cọc?

Kinh nghiệm thực tế nhiều năm
Bách Khoa không chỉ nắm vững lý thuyết trắc địa mà còn dày dạn kinh nghiệm “thực chiến” tại nhiều địa hình và loại hình công trình khác nhau:
- Nhà ở riêng lẻ, nhà phố: Xử lý chính xác các ca khó như đất méo, diện tích hẹp, đảm bảo móng nhà nằm gọn trong ranh giới pháp lý, tránh tuyệt đối tranh chấp với hàng xóm.
- Nhà xưởng, kho bãi: Thiết lập lưới trục tọa độ diện rộng cho các công trình công nghiệp, đảm bảo độ khớp nối hoàn hảo giữa móng cọc và hệ khung thép tiền chế.
- Công trình dân dụng và hạ tầng: Thực hiện đo đạc cho các tòa nhà văn phòng, khách sạn, hệ thống mố trụ cầu với yêu cầu khắt khe về sai số và độ ổn định của mốc gửi.
Trách nhiệm kỹ thuật rõ ràng
Chúng tôi hiểu rằng sai sót trong đo đạc là rủi ro cực lớn. Vì vậy, Bách Khoa luôn đề cao tính trách nhiệm:
- Định vị đúng – Bàn giao rõ: Mỗi điểm tim cọc sau khi được bắn bằng máy toàn đạc đều được chúng tôi kiểm tra chéo (double-check) bằng phương pháp đo thủ công bổ trợ. Quá trình bàn giao luôn đi kèm sơ đồ mốc giới và biên bản ký kết giữa các bên (Chủ đầu tư – Đơn vị đo đạc – Nhà thầu thi công).
- Hỗ trợ xử lý phát sinh: Trong quá trình thi công, nếu xảy ra hiện tượng mất mốc do xe cơ giới hoặc cần kiểm tra độ lệch tâm sau khi ép (hoàn công cọc), Bách Khoa luôn sẵn sàng có mặt để tái lập mốc và tư vấn giải pháp kỹ thuật kịp thời cho chủ đầu tư.
Dịch vụ nhanh – chính xác – uy tín
Tốc độ của đơn vị đo đạc quyết định tiến độ của cả dàn máy ép cọc và nhân công đang chờ đợi tại công trường:
- Triển khai thần tốc: Sau khi tiếp nhận hồ sơ thiết kế, đội ngũ kỹ thuật của Bách Khoa có thể có mặt tại hiện trường trong vòng 24h để thực hiện công tác khảo sát và định vị.
- Đảm bảo tiến độ thi công: Chúng tôi tối ưu hóa quy trình làm việc để không xảy ra tình trạng “máy chờ người”, giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí thuê kho bãi và máy móc.
- Đồng hành trọn đời móng: Bách Khoa không chỉ đến “bắn điểm rồi về”. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng chủ đầu tư từ bước định vị tim cọc đầu tiên cho đến khi nghiệm thu phần móng và đổ cột tầng trệt, đảm bảo toàn bộ hệ khung nhà được dựng lên trên một hệ trục chuẩn xác tuyệt đối.








