Cách kiểm tra máy toàn đạc trước khi đo là bước quan trọng nhằm đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và số liệu đo đạc đạt độ chính xác yêu cầu. Trong thực tế thi công và đo vẽ, nhiều sai sót nghiêm trọng về vị trí, cao độ hay tim trục công trình bắt nguồn từ việc bỏ qua hoặc thực hiện sơ sài khâu kiểm tra máy toàn đạc. Việc kiểm tra các bộ phận cơ bản, khả năng cân bằng, độ chính xác góc – cạnh và tình trạng hiệu chuẩn của máy trước khi đo không chỉ giúp hạn chế sai số mà còn đảm bảo chất lượng hồ sơ đo đạc, phục vụ tốt cho công tác thiết kế, thi công và nghiệm thu công trình.

Vì sao bắt buộc phải kiểm tra máy toàn đạc trước khi đo?

Vì sao bắt buộc phải kiểm tra máy toàn đạc trước khi đo?
Vì sao bắt buộc phải kiểm tra máy toàn đạc trước khi đo?

Máy toàn đạc là thiết bị trắc địa có độ chính xác rất cao, được sử dụng để đo góc, đo khoảng cách và xác định tọa độ trong các công tác đo đạc địa hình, địa chính và thi công xây dựng. Các thông số kỹ thuật của máy toàn đạc cho phép sai số ở mức rất nhỏ, thường chỉ tính bằng giây góc hoặc milimét. Chính vì độ chính xác cao này, bất kỳ sự lệch nhỏ nào trong quá trình sử dụng, dù là do đặt máy không vững hay điều chỉnh không đúng kỹ thuật, cũng có thể dẫn đến sai tọa độ điểm đo, sai ranh giới thửa đất hoặc sai khối lượng thi công, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ pháp lý và chất lượng công trình.

Trong quá trình sử dụng thực tế, máy toàn đạc có thể phát sinh sai số do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

  • Va chạm trong quá trình vận chuyển: Máy toàn đạc thường được di chuyển nhiều giữa các công trình. Dù chỉ là va chạm nhẹ hoặc rung lắc khi di chuyển cũng có thể làm ảnh hưởng đến các bộ phận quang học và cơ cấu bên trong máy.
  • Ảnh hưởng của thời tiết và môi trường: Điều kiện thời tiết nắng nóng, nhiệt độ thay đổi lớn hoặc môi trường rung lắc có thể làm giãn nở vật liệu, ảnh hưởng đến độ chính xác của các phép đo.
  • Thay đổi điều kiện làm việc: Việc sử dụng máy trong các điều kiện địa hình, độ cao hoặc môi trường khác nhau có thể khiến các thông số hiệu chỉnh ban đầu không còn phù hợp.
  • Không thực hiện kiểm định định kỳ: Máy toàn đạc cần được kiểm định, hiệu chỉnh định kỳ, thường trong khoảng 6–12 tháng, để đảm bảo các thông số kỹ thuật luôn nằm trong giới hạn cho phép. Việc bỏ qua bước này làm tăng nguy cơ sai số trong quá trình đo.

Cách kiểm tra máy toàn đạc trước khi đo

Cách kiểm tra máy toàn đạc trước khi đo
Cách kiểm tra máy toàn đạc trước khi đo

Kiểm tra theo trình tự kỹ thuật chuẩn

  1. Kiểm tra ngoại quan và cơ khí: Trước tiên cần quan sát tổng thể máy để phát hiện các dấu hiệu bất thường như nứt vỡ vỏ máy, lỏng ốc vít, kẹt trục quay hoặc các bộ phận cơ khí hoạt động không trơn tru. Đồng thời kiểm tra chân máy, đế gắn và khóa cố định để đảm bảo máy được đặt chắc chắn khi đo.
  2. Kiểm tra hệ thống quang học: Kiểm tra thị kính, vật kính và các bộ phận quang học để đảm bảo hình ảnh rõ nét, không bị mờ, lệch hoặc bám bụi nhiều. Việc hệ thống quang học không đạt yêu cầu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ngắm chính xác mục tiêu.
  3. Kiểm tra hệ thống cân bằng: Thực hiện kiểm tra bọt thủy tròn và bọt thủy dài, đảm bảo chúng hoạt động chính xác và phản ứng đúng khi điều chỉnh máy. Hệ thống cân bằng không chính xác sẽ dẫn đến sai lệch trục máy và ảnh hưởng đến toàn bộ kết quả đo.
  4. Kiểm tra bộ phận dọi tâm: Dọi tâm quang học hoặc dọi tâm laser cần được kiểm tra để đảm bảo trùng đúng với trục quay đứng của máy. Nếu dọi tâm bị lệch, điểm đặt máy sẽ không chính xác, dẫn đến sai lệch vị trí các điểm đo.
  5. Kiểm tra sai số góc: Tiến hành kiểm tra các sai số góc cơ bản theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn đo đạc. Đây là bước quan trọng để đánh giá khả năng đo góc ngang và góc đứng của máy trước khi sử dụng.
  6. Kiểm tra khả năng đo khoảng cách: Thực hiện đo thử khoảng cách trên các đoạn chuẩn hoặc đoạn đo đã biết chiều dài để kiểm tra độ chính xác của chức năng đo dài. Kết quả đo cần được so sánh với giá trị chuẩn để đánh giá sai số cho phép.

Trong quá trình kiểm tra, việc xử lý sai số cần tuân thủ đúng nguyên tắc kỹ thuật nhằm tránh làm hỏng thiết bị hoặc gây sai lệch nghiêm trọng hơn.

  • Chỉ thực hiện kiểm tra và đánh giá tình trạng máy: Người sử dụng chỉ nên dừng ở mức kiểm tra, ghi nhận và đánh giá sai số. Không nên tự ý can thiệp sâu vào các thông số hiệu chỉnh bên trong nếu không có chuyên môn và thiết bị phù hợp.
  • Không tự hiệu chỉnh khi sai số vượt quá giới hạn cho phép: Việc tự ý hiệu chỉnh máy khi sai số vượt hạn có thể làm sai lệch các thông số gốc của nhà sản xuất và gây mất độ chính xác lâu dài của thiết bị.
  • Sai số lớn cần đưa máy đi kiểm định, hiệu chuẩn: Khi phát hiện sai số lớn hoặc máy hoạt động không ổn định, cần ngừng sử dụng và đưa máy đến đơn vị có chức năng kiểm định, hiệu chuẩn chuyên nghiệp để đảm bảo thiết bị đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật trước khi tiếp tục đo đạc.

Bước 1: Kiểm tra ngoại quan và cơ khí máy

Bước 1: Kiểm tra ngoại quan và cơ khí máy
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan và cơ khí máy

Trong cách kiểm tra máy toàn đạc trước khi đo, bước đầu tiên và cũng là bước rất quan trọng chính là kiểm tra ngoại quan và hệ thống cơ khí của máy. Việc kiểm tra này giúp phát hiện sớm các hư hỏng bên ngoài, các chi tiết bị lỏng hoặc kẹt, từ đó tránh được sai số và sự cố trong quá trình đo ngoài hiện trường.

Dù máy toàn đạc có độ chính xác cao đến đâu, nếu phần cơ khí không đảm bảo thì kết quả đo cũng có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Kiểm tra tổng thể bên ngoài

Thân máy là nơi chứa hệ thống thấu kính và các cảm biến điện tử tinh vi. Bất kỳ biến dạng nào cũng có thể ảnh hưởng đến các trục hình học của máy.

  • Không nứt, móp: Kiểm tra kỹ lớp vỏ máy. Các vết nứt có thể khiến độ ẩm xâm nhập vào bên trong, trong khi các vết móp có thể là dấu hiệu cho thấy máy từng bị va đập mạnh, dẫn đến lệch trục ngắm hoặc lệch khối bù trừ tự động.
  • Không lỏng khớp: Kiểm tra các núm vặn điều quang, ốc vi động và bàn độ. Các bộ phận này phải chuyển động mượt mà, không có độ rơ. Nếu các khớp bị lỏng, khi bạn ngắm mục tiêu, máy sẽ không giữ được vị trí cố định, gây ra sai số ngắm.

Chân máy thường bị xem nhẹ nhưng lại là bộ phận chịu lực và đảm bảo độ cao máy (i) không thay đổi.

  • Vững chắc: Kiểm tra các ốc khóa ở chân (khóa gạt hoặc khóa vặn). Đảm bảo các khớp nối giữa đầu chân máy và các chân gỗ/nhôm không bị rơ. Các móng chân máy phải còn nhọn và không bị cong vênh để có thể cắm chặt xuống nền đất.
  • Không rung khi xoay máy: Sau khi lắp máy lên chân, hãy thử xoay nhẹ bàn độ ngang của máy. Nếu bạn cảm thấy có độ rung hoặc chân máy bị lắc lư theo chuyển động xoay, nghĩa là các ốc liên kết hoặc khóa chân đã bị yếu. Một hệ thống máy – chân tiêu chuẩn phải tạo thành một khối thống nhất, vững chãi như “đóng đinh” vào mặt đất.

Mẹo: Sau khi đạp chân máy xuống đất, hãy dùng tay ấn nhẹ lên mặt đế chân máy. Nếu bọt thủy tròn không bị dịch chuyển đáng kể, nghĩa là chân máy đã đạt độ ổn định cần thiết.

Kiểm tra chi tiết cơ khí

Ba ốc cân ở đế máy là bộ phận dùng để đưa bọt thủy vào tâm. Đây là nơi thường xuyên chịu tác động lực nhất.

  • Không rơ: Khi bạn xoay ốc cân, máy phải phản ứng ngay lập tức. Nếu có độ rơ (xoay một khoảng rồi máy mới chuyển động), việc cân bằng bọt thủy sẽ rất mất thời gian và dễ bị lệch trong quá trình đo.
  • Không quá chặt: ốc cân phải xoay nhẹ nhàng. Nếu ốc quá chặt, có thể do bụi bẩn, cát bám vào ren hoặc do ốc đã bị vặn hết cỡ (hết ren). Tuyệt đối không dùng lực mạnh để vặn vì có thể làm hỏng hệ thống ren đồng bên trong đế máy.

Vít vi động giúp bạn tinh chỉnh tâm chỉ chữ thập trùng khít với mục tiêu sau khi đã khóa bàn độ.

  • Quay mượt: Chuyển động của vít vi động phải êm ái, không có cảm giác “sượng” hay ngắt quãng. Điều này đảm bảo khi bạn xoay nhẹ, tâm chỉ sẽ di chuyển một cách từ từ và ổn định trên mục tiêu.
  • Không bị kẹt: Kiểm tra xem vít vi động có bị kẹt ở hai đầu hành trình hay không. Một lỗi phổ biến là người dùng vặn vi động quá nhiều về một phía khiến lò xo bên trong bị nén chặt. Hãy luôn giữ vít vi động ở vị trí khoảng giữa của hành trình để có độ linh hoạt tốt nhất khi làm việc.

Lời khuyên kỹ thuật: Nếu phát hiện vít vi động hoặc ốc cân bị khô dầu hoặc có cát mịn bám vào, hãy dùng chổi lông mềm vệ sinh sạch sẽ. Tránh dùng các loại dầu bôi trơn thông thường không chuyên dụng vì chúng dễ bắt bụi, khiến tình trạng kẹt nghiêm trọng hơn sau này.

Bước 2: Kiểm tra hệ thống quang học

iBước 2: Kiểm tra hệ thống quang học
Bước 2: Kiểm tra hệ thống quang học

Hệ thống quang học là “linh hồn” của các thiết bị đo đạc. Một ống kính không đạt chuẩn không chỉ gây mỏi mắt cho người đo mà còn trực tiếp dẫn đến những sai số ngắm bắn, đặc biệt là trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc đo khoảng cách xa.

Kiểm tra ống kính

Bề mặt thấu kính là nơi tiếp xúc trực tiếp với môi trường, rất dễ bị ảnh hưởng bởi bụi bẩn và độ ẩm.

  • Kiểm tra độ trong: Nhìn qua ống kính vào một bề mặt sáng (nhưng không nhìn trực tiếp vào mặt trời). Thấu kính phải trong suốt, không có hiện tượng “màn sương” (thường do nấm mốc hoặc hơi ẩm xâm nhập vào bên trong các lớp thấu kính).
  • Kiểm tra trầy xước: Các vết trầy xước trên lớp phủ chống phản xạ (coating) có thể gây ra hiện tượng tán xạ ánh sáng, làm giảm độ tương phản của hình ảnh.
  • Vệ sinh đúng cách: Nếu có bụi, chỉ sử dụng bóng thổi khí hoặc bút lau ống kính chuyên dụng. Tuyệt đối không dùng vạt áo hoặc khăn giấy cứng để lau vì sẽ gây trầy xước bề mặt thấu kính.

Khả năng lấy nét quyết định việc loại bỏ sai số do hiện tượng Parallax (vọng điểm) – hiện tượng khi bạn di chuyển mắt nhưng tâm chỉ chữ thập và mục tiêu lại dịch chuyển tương đối với nhau.

  • Lấy nét dây chữ thập: Trước tiên, hãy xoay vòng lấy nét ở thị kính (eyepiece) cho đến khi các dây chữ thập hiện lên đen rõ và sắc nét nhất theo mắt của bạn.
  • Lấy nét mục tiêu: Xoay điều quang mục tiêu sao cho hình ảnh mục tiêu (gương, tiêu hoặc thước mia) rõ nét nhất.
  • Độ mượt của vòng điều quang: Vòng lấy nét phải xoay nhẹ nhàng, không bị khựng. Nếu vòng xoay quá lỏng hoặc quá chặt, bạn sẽ rất khó để “khóa” được hình ảnh ở độ sắc nét cao nhất, dẫn đến việc đọc số trên mia hoặc bắt tâm gương bị sai lệch.

Lưu ý quan trọng: Hiện tượng Parallax là “kẻ thù” thầm lặng của độ chính xác. Sau khi lấy nét, hãy thử di chuyển mắt lên xuống một chút; nếu tâm chỉ chữ thập vẫn đứng yên trên mục tiêu thì máy đã được lấy nét hoàn hảo.

Kiểm tra màng chỉ chữ thập

Dây chỉ đứng giúp chúng ta bắt mục tiêu để đo góc ngang. Nếu dây này bị nghiêng (không thẳng đứng tuyệt đối), khi bạn bắt mục tiêu ở các độ cao khác nhau trên cùng một vạch đứng, giá trị góc ngang sẽ bị thay đổi.

  • Cách kiểm tra: Ngắm chỉ đứng vào một dây dọi (quả rọi) đang treo tĩnh hoặc cạnh đứng của một tòa nhà cao tầng.
  • Yêu cầu: Khi bạn xoay nhẹ vít vi động đứng để di chuyển ống kính lên xuống, dây chỉ đứng phải trùng khít hoàn toàn với dây dọi dọc theo suốt chiều dài của nó. Nếu chỉ đứng bị lệch khỏi dây dọi, màng chỉ cần được hiệu chỉnh lại bằng cách xoay nhẹ vị trí vòng màng chỉ.

Dây chỉ ngang là căn cứ để đọc số trên thước mia (đối với máy thủy bình) hoặc đo góc đứng (đối với máy toàn đạc).

  • Cách kiểm tra: Ngắm một điểm rõ nét ở xa bằng dây chỉ ngang. Sau đó, dùng vít vi động ngang để xoay máy sang trái và phải một khoảng nhỏ.
  • Yêu cầu: Điểm đó phải luôn “chạy” dọc theo dây chỉ ngang mà không bị lệch lên trên hay xuống dưới. Nếu điểm đó rời khỏi dây chỉ khi xoay máy, nghĩa là màng chỉ đang bị nghiêng so với trục quay nằm ngang của ống kính.

Lưu ý kỹ thuật: Màng chỉ chữ thập rất mỏng và nhạy cảm. Việc hiệu chỉnh các ốc vít màng chỉ thường nằm dưới một nắp đậy bảo vệ gần thị kính. Bạn chỉ nên tự hiệu chỉnh nếu có bộ dụng cụ chuyên dụng và nắm vững kỹ thuật, nếu không hãy gửi máy đến các trung tâm kiểm định để tránh làm đứt màng chỉ.

Bước 3: Kiểm tra hệ thống cân bằng (bọt thủy)

Bước 3: Kiểm tra hệ thống cân bằng (bọt thủy)
Bước 3: Kiểm tra hệ thống cân bằng (bọt thủy)

Kiểm tra ống thủy tròn

Ống thủy tròn dùng để cân bằng sơ bộ máy. Do có độ nhạy thấp hơn ống thủy dài, nó thường được kiểm tra trước.

  1. Cân bằng máy: Sử dụng chân máy hoặc các ốc cân để đưa bọt thủy vào tâm vòng tròn.
  2. Quay máy quanh trục đứng: Xoay máy chậm rãi một vòng 360 độ (hoặc dừng lại ở các vị trí 90 độ, 180 độ, 270 độ).
  3. Đánh giá:
  • Đạt: Bọt thủy luôn nằm yên trong vòng tròn dù bạn quay máy về hướng nào.
  • Cần hiệu chỉnh: Nếu ở một hướng nào đó bọt thủy chạy ra khỏi vòng tròn, nghĩa là trục của ống thủy tròn không song song với trục đứng của máy.

Kiểm tra ống thủy dài

Ống thủy dài (trên bàn độ ngang) có độ nhạy rất cao, dùng để cân bằng máy một cách chính xác tuyệt đối.

  1. Cân bằng theo 2 ốc: Xoay bàn độ ngang sao cho ống thủy dài song song với đường nối giữa 2 ốc cân. Vặn 2 ốc này ngược chiều nhau để đưa bọt thủy vào giữa.
  2. Xoay 90°: Xoay máy một góc 90° (ống thủy lúc này vuông góc với hướng ban đầu). Sử dụng ốc cân thứ 3 duy nhất để đưa bọt thủy vào giữa.
  3. Quay máy 180°: Quay máy chính xác 180° so với vị trí ban đầu.

Kết quả:

  • Đạt: Bọt thủy vẫn nằm trong giới hạn (lệch không quá 1 vạch chia). Điều này chứng tỏ trục ống thủy dài đã vuông góc với trục đứng.
  • Cần hiệu chỉnh: Nếu bọt thủy lệch ra khỏi vạch chia đáng kể, bạn cần thực hiện hiệu chỉnh bằng các ốc vít chỉnh bọt thủy (thường dùng tăm chỉnh hoặc lục giác nhỏ).

Mẹo hiện trường: Khi bọt thủy dài bị lệch sau khi quay 180°, quy tắc hiệu chỉnh là: Sử dụng ốc cân để đưa bọt thủy về một nửa khoảng cách bị lệch, và sử dụng ốc vít hiệu chỉnh của ống thủy để đưa nó về nửa còn lại.

Bước 4: Kiểm tra bộ phận dọi tâm

Bước 4: Kiểm tra bộ phận dọi tâm
Bước 4: Kiểm tra bộ phận dọi tâm

Kiểm tra độ trùng tâm

Trước khi đánh giá độ chính xác, bạn cần thiết lập một môi trường kiểm tra tiêu chuẩn:

  1. Đặt máy cân bằng: Lắp máy lên chân máy và thực hiện cân bằng bọt thủy tròn và bọt thủy dài thật chuẩn xác trên một nền đất cứng (hoặc sàn bê tông).
  2. Đánh dấu mốc dưới đất: Sử dụng một tờ giấy trắng có vẽ một dấu thập (+) nhỏ hoặc một cái đinh đóng xuống nền đất ngay phía dưới máy.
  3. Hiệu chỉnh cho ảnh mốc trùng tâm kính: Nhìn qua kính dọi tâm (hoặc bật tia laser) và điều chỉnh các ốc cân ở đế máy sao cho vòng tròn dọi tâm (hoặc điểm laser) đè đúng lên dấu mốc bạn vừa tạo.

Đánh giá khi quay máy

Đây là bước “thanh tra” để biết bộ phận dọi tâm có đang lừa dối thị giác của bạn hay không:

  1. Quay máy 180°: Giữ nguyên chân máy và đế máy, xoay phần thân máy (bàn độ ngang) một góc đúng 180°.
  2. Quan sát kết quả:
  • Nếu tâm vẫn trùng (Đạt): Vòng tròn dọi tâm hoặc điểm laser vẫn nằm im trên dấu mốc mặt đất. Điều này chứng tỏ bộ phận dọi tâm đã hoàn hảo.
  • Nếu bị lệch (Có sai số): Tâm dọi tâm sẽ di chuyển tạo thành một vòng tròn quanh mốc thực tế. Khoảng cách lệch càng lớn, sai số dọi tâm càng nghiêm trọng.

Cách xử lý nhanh: Nếu tâm bị lệch khi quay máy, điểm mốc thực tế chính là điểm nằm chính giữa khoảng cách từ vị trí mốc cũ đến vị trí bị lệch mới. Bạn có thể tạm thời dùng điểm trung điểm này để làm việc nếu chưa kịp hiệu chỉnh máy.

Bước 5: Kiểm tra bọt thủy điện tử

Bước 5: Kiểm tra bọt thủy điện tử
Bước 5: Kiểm tra bọt thủy điện tử

Khác với bọt thủy cơ học, bọt thủy điện tử cho phép bạn kiểm tra độ nghiêng của máy theo hai trục X (trục dọc theo ống kính) và Y (trục vuông góc với ống kính) với độ chính xác đến từng giây.

Thao tác kiểm tra

Để loại bỏ các sai số do lệch trục quang học, chúng ta sử dụng phương pháp đo hai mặt (F1 và F2).

  • Thiết lập ban đầu: Cân bằng máy thật kỹ bằng bọt thủy cơ học. Sau đó, vào menu Level/Tilt trên màn hình máy để hiện thông số bọt thủy điện tử.
  • Ngắm mục tiêu A ở mặt thuận (F1):
  • Ngắm rõ một điểm cố định bất kỳ.
  • Ghi lại giá trị độ nghiêng hiển thị trên màn hình: X₁, Y₁.
  • Đảo máy 180° và ngắm lại mục tiêu A (F2):
  • Đảo ống kính và xoay thân máy 180° để ngắm lại chính xác điểm A đó.
  • Ghi lại giá trị độ nghiêng: X₂, Y₂.

Đánh giá kết quả

Giá trị lý tưởng của bọt thủy điện tử là khi máy ở hai mặt (thuận và đảo) có giá trị đối nhau hoặc không thay đổi đáng kể.

  • Cách tính toán: Bạn cần so sánh hiệu số giữa hai lần đo: X₁ – X₂ và Y₁ – Y₂.
  • Đánh giá:
  • Đạt: Nếu các hiệu số này nằm trong giới hạn cho phép của nhà sản xuất (thường là dưới 10” đến 20” tùy dòng máy). Điều này chứng tỏ cảm biến bù nghiêng đang hoạt động ổn định và tin cậy.
  • Cần hiệu chỉnh: Nếu sai lệch quá lớn, máy cần được thực hiện chức năng “Tilt Offset” (hiệu chuẩn điểm 0 của bộ bù) ngay trong phần cài đặt của máy hoặc gửi đi kiểm định.

Lưu ý quan trọng: Nếu bọt thủy điện tử của bạn bị nhảy số liên tục hoặc không thể về 0 dù đã cân bằng cơ học rất kỹ, có thể cảm biến đang bị nhiễu do rung động môi trường (tiếng máy công trình, gió mạnh) hoặc đã bị hỏng bộ phận điện tử bên trong.

Bước 6: Kiểm tra sai số trục ngắm (sai số 2C)

Nguyên tắc kiểm tra

Để xác định sai số này, chúng ta cần loại bỏ các sai lệch ngẫu nhiên bằng cách ngắm một điểm cố định ở hai vị trí bàn độ khác nhau.

  • Chọn mục tiêu: Chọn một điểm rõ nét (ví dụ: tâm gương, góc tòa nhà hoặc đỉnh cột sét) nằm ở xa (ít nhất 50m) và có độ cao tương đương với trạm máy để giảm thiểu ảnh hưởng của sai số bàn độ đứng.
  • Thao tác đo:
  1. Mặt thuận (F1/L): Ngắm chính xác mục tiêu và ghi lại giá trị góc ngang (T).
  2. Mặt đảo (F2/R): Đảo ống kính 180° và xoay máy 180°, ngắm lại chính xác mục tiêu đó và ghi lại giá trị góc ngang (P).

Công thức tính sai số trục ngắm

Giá trị 2C được tính toán dựa trên sự chênh lệch giữa hai lần đọc số sau khi đã loại bỏ góc xoay 180°.

2C = T – P ± 180°

T: Giá trị góc ngang đo ở mặt thuận.

P: Giá trị góc ngang đo ở mặt đảo.

Lưu ý: Tùy vào giá trị của (T – P) mà bạn cộng hoặc trừ 180° để kết quả 2C có giá trị nhỏ nhất.

Đánh giá

Sau khi tính được giá trị 2C, bạn cần đối chiếu với tiêu chuẩn kỹ thuật của thiết bị và yêu cầu của dự án.

  • |2C| \le hạn sai cho phép: Máy đạt tiêu chuẩn. Thông thường, đối với máy toàn đạc điện tử hiện đại, hạn sai 2C thường quy định là \le 20” (hoặc tùy theo cấp chính xác của máy).
  • |2C| > hạn sai: Máy không đủ điều kiện để đo các lưới khống chế hoặc các hạng mục cần độ chính xác cao.

Bước 7: Kiểm tra sai số chỉ tiêu bàn độ đứng (MO)

Nguyên tắc đo

Tương tự như kiểm tra sai số 2C, chúng ta thực hiện phép đo ở hai vị trí bàn độ để triệt tiêu các sai số ngẫu nhiên.

  1. Ngắm mục tiêu: Chọn một điểm cố định rõ nét. Lưu ý: Điểm ngắm không nên quá cao hoặc quá thấp so với máy (góc đứng tốt nhất là trong khoảng +- 15°).
  2. Mặt thuận (F1/L): Ngắm chính xác điểm A, ghi lại giá trị góc đứng T (Vertical Angle).
  3. Mặt đảo (F2/R): Đảo ống kính và xoay máy 180°, ngắm lại điểm A, ghi lại giá trị góc đứng P.

Công thức tính sai số MO

Tùy thuộc vào kiểu thiết lập bàn độ đứng của từng loại máy (thường được cài đặt trong phần Vertical Angle Format), bạn áp dụng công thức tương ứng:

  • Kiểu 90° – 270° (Góc thiên đỉnh = 0°):
    MO = (T + P − 360°) / 2
  • Kiểu 0° – 180° (Góc bằng/ngang = 0°):
    MO = (T + P − 180°) / 2
  • Kiểu 0° – 0° (Góc dốc):
    MO = (T + P) / 2

Đánh giá

MO trong giới hạn cho phép: Máy đạt tiêu chuẩn vận hành. Thông thường, hạn sai MO cho phép đối với các dòng máy hiện nay là <= 20”.

MO vượt hạn: Kết quả đo cao độ sẽ bị lệch. Bạn cần thực hiện hiệu chuẩn lại bộ cảm biến góc đứng.

Bước 8: Kiểm tra chức năng đo khoảng cách

Phương pháp kiểm tra

Để kiểm tra độ chính xác đo xa, bạn cần một khoảng cách “chuẩn” làm thước đo đối chiếu.

  1. Chọn đoạn cạnh chuẩn: Tìm một đoạn thẳng đã được đo bằng các thiết bị có độ chính xác cao hơn hoặc một đoạn cạnh đã biết rõ chiều dài (ví dụ: đoạn cạnh nằm trong lưới khống chế hoặc dùng thước thép loại I để đo đoạn cạnh khoảng 30m – 50m).
  2. Thao tác đo: * Đặt máy tại một đầu và gương (hoặc bia phản quang) tại đầu còn lại.
  • Thực hiện đo ít nhất 3 lần để lấy giá trị trung bình d’.
  1. So sánh:
  • d’: Chiều dài do máy thực hiện đo.
  • d: Chiều dài thực tế của cạnh chuẩn.

Đánh giá kết quả

Độ sai số cho phép thường được tính theo công thức của nhà sản xuất, ví dụ: ±(2mm + 2ppm \times D).

  • |d’ – d| \le hạn sai: Máy đạt tiêu chuẩn vận hành. Bộ phận EDM và các cài đặt hằng số gương (Prism Constant), hằng số máy đều đang hoạt động chính xác.
  • Sai lệch lớn: Nếu con số này vượt quá hạn sai, bạn cần kiểm tra lại:
  • Hằng số gương: Bạn có đang cài đặt đúng loại gương đang dùng không? (Ví dụ: -30mm hay 0mm).
  • Điều kiện môi trường: Nhiệt độ và áp suất khí quyển đã được cập nhật vào máy chưa?
  • Lỗi EDM: Nếu các cài đặt trên đều đúng mà vẫn sai số lớn, bộ phận EDM của máy có thể đã bị lão hóa hoặc hư hỏng.

Kết luận

Việc nắm rõ kiến thức chuyên môn và tuân thủ đúng quy trình trong đo đạc không chỉ giúp đảm bảo độ chính xác kỹ thuật, mà còn hạn chế tối đa các rủi ro về pháp lý và thi công. Từ khâu chuẩn bị thiết bị, kiểm tra máy móc cho đến triển khai đo đạc ngoài hiện trường, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng và cần được thực hiện một cách bài bản.

[custom_related_posts]