Đo đạc đất bằng flycam có hợp pháp không là câu hỏi được nhiều cá nhân và đơn vị quan tâm khi công nghệ flycam ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực trắc địa và đo đạc bản đồ. Trên thực tế, flycam mang lại nhiều lợi ích như đo nhanh, bao quát diện tích lớn và giảm nhân lực ngoài hiện trường. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đo đạc đất bằng flycam đều được pháp luật công nhận. Việc sử dụng flycam còn chịu sự quản lý chặt chẽ về an ninh vùng trời, mục đích sử dụng và giá trị pháp lý của kết quả đo. Do đó, hiểu rõ quy định liên quan đến việc đo đạc đất bằng flycam sẽ giúp người sử dụng tránh vi phạm pháp luật và đảm bảo hồ sơ đo đạc được chấp nhận khi thực hiện các thủ tục đất đai.
Nội dung bài viết
- 1 Đo đạc đất bằng flycam có hợp pháp không?
- 2 Flycam trong đo đạc đất đai được hiểu như thế nào?
- 3 Các trường hợp sử dụng flycam được miễn cấp phép bay
- 4 Đo đạc đất bằng flycam khi chưa được cấp phép có bị xử phạt không?
- 5 Thủ tục xin cấp phép bay flycam để đo đạc đất đai
- 6 Hồ sơ xin cấp phép bay flycam gồm những gì?
- 7 Kết luận
Đo đạc đất bằng flycam có hợp pháp không?

Flycam (drone, UAV) hiện nay được dùng rất nhiều trong đo đạc đất đai, lập bản đồ, trích đo hiện trạng, nhất là với các khu đất rộng, địa hình phức tạp. So với cách đo thủ công, flycam nhanh hơn, nhìn tổng thể rõ hơn và tiết kiệm khá nhiều thời gian.
Tuy nhiên, có một điểm rất dễ bị hiểu nhầm: flycam không chỉ là thiết bị đo đạc, mà về mặt pháp lý, nó là thiết bị bay không người lái. Vì vậy, việc sử dụng flycam không đơn thuần là muốn bay là bay, mà chịu sự quản lý chặt chẽ liên quan đến quốc phòng và an ninh vùng trời.
Chính vì thế, dù mục đích chỉ là đo đất dân sự, người dùng vẫn thường đặt ra những câu hỏi rất thực tế như:
- Đo đạc đất bằng flycam có cần xin phép không?
- Nếu không xin phép mà bay thì có bị phạt không?
- Trường hợp nào được bay tự do, trường hợp nào bị cấm hoặc phải xin phép trước?
Đây đều là những băn khoăn hoàn toàn chính đáng. Thực tế cho thấy, không ít trường hợp bị xử phạt hoặc tịch thu flycam chỉ vì nghĩ đơn giản rằng “đo đất nhà mình thì không sao”. Vì vậy, hiểu rõ flycam có hợp pháp hay không và dùng thế nào cho đúng luật là điều rất cần thiết trước khi áp dụng công nghệ này vào đo đạc đất đai.
Flycam trong đo đạc đất đai được hiểu như thế nào?

Flycam trong đo đạc đất đai là việc ứng dụng thiết bị bay không người lái để thu thập hình ảnh, dữ liệu không gian từ trên cao, phục vụ cho các hoạt động khảo sát, đo vẽ, lập bản đồ và quản lý đất đai. So với phương pháp đo đạc truyền thống, flycam cho phép tiếp cận nhanh các khu vực rộng lớn, địa hình phức tạp và khó di chuyển.
Về bản chất, flycam, drone và UAV đều là thiết bị bay không người lái, tức là các phương tiện bay hoạt động mà không cần phi công trực tiếp điều khiển trên khoang. Thiết bị được vận hành thông qua bộ điều khiển từ xa hoặc bay tự động theo lộ trình đã được lập trình sẵn. Trong lĩnh vực đo đạc đất đai, flycam thường được tích hợp:
- Camera độ phân giải cao để chụp ảnh địa hình
- Hệ thống định vị GPS hoặc RTK nhằm đảm bảo độ chính xác
- Phần mềm xử lý dữ liệu phục vụ đo vẽ và lập bản đồ
Mặc dù được gọi bằng nhiều tên khác nhau, nhưng sự khác biệt giữa các thuật ngữ này chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh chuyên môn:
- Flycam: cách gọi phổ biến trong dân dụng, thường dùng trong quay chụp và các ứng dụng thực tế như khảo sát, đo đạc
- Drone: thuật ngữ chung trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp và công nghệ
- UAV (Unmanned Aerial Vehicle): thuật ngữ chuyên ngành, xuất hiện nhiều trong tài liệu kỹ thuật và văn bản pháp lý
Theo quy định hiện hành, flycam, drone và UAV được xếp vào các nhóm:
- Tàu bay không người lái
- Phương tiện bay siêu nhẹ
Việc phân loại này là cơ sở để cơ quan chức năng quản lý hoạt động bay, kiểm soát không phận và đảm bảo an toàn, an ninh trong quá trình sử dụng flycam cho mục đích dân sự, trong đó có đo đạc đất đai.
Do có liên quan trực tiếp đến không phận, việc sử dụng flycam trong đo đạc đất đai chịu sự quản lý của pháp luật về quốc phòng và pháp luật về an ninh vùng trời. Tùy theo khu vực bay, độ cao và mục đích sử dụng, cá nhân hoặc đơn vị thực hiện đo đạc có thể phải xin phép cơ quan có thẩm quyền trước khi triển khai, nhằm đảm bảo hoạt động đo đạc diễn ra hợp pháp và an toàn.
Trong thực tế, flycam mang lại nhiều giá trị thiết thực cho công tác đo đạc đất đai, nổi bật như:
- Chụp ảnh địa hình để khảo sát nhanh hiện trạng khu vực đo đạc
- Thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất với độ chi tiết cao
- Đo vẽ ranh giới thửa đất, hỗ trợ cấp sổ và giải quyết tranh chấp
- Hỗ trợ đo đạc địa chính và quy hoạch, giúp tiết kiệm thời gian, nhân lực và chi phí
Các trường hợp sử dụng flycam được miễn cấp phép bay

Đo đạc đất bằng flycam không bị cấm, tuy nhiên đây là hoạt động liên quan trực tiếp đến không phận nên chỉ được coi là hợp pháp khi tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về quốc phòng và an ninh vùng trời. Trong đa số trường hợp, hoạt động đo đạc đất đai bằng flycam phải xin cấp phép bay trước khi thực hiện.
Theo khoản 3 Điều 30 Luật Phòng không nhân dân 2024 (có hiệu lực từ 01/7/2025), pháp luật quy định một số trường hợp sử dụng flycam được miễn cấp phép bay. Tuy nhiên, các trường hợp này có phạm vi áp dụng rất cụ thể và không mặc nhiên áp dụng cho hoạt động đo đạc chuyên môn.
Trường hợp phục vụ vui chơi giải trí
Flycam được miễn cấp phép bay nếu việc sử dụng chỉ nhằm mục đích vui chơi, giải trí và đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Bay ngoài khu vực cấm bay và khu vực hạn chế bay
- Bay trong tầm nhìn trực quan bằng mắt thường của người điều khiển
- Flycam có trọng lượng cất cánh tối đa dưới 0,25 kg
- Không gắn thêm thiết bị làm thay đổi tính năng kỹ thuật ban đầu
Lưu ý quan trọng: Trường hợp miễn cấp phép này không áp dụng cho hoạt động đo đạc đất đai, khảo sát, lập bản đồ hoặc các hoạt động mang tính chuyên môn. Vì vậy, dù flycam có trọng lượng nhỏ, nếu sử dụng để đo đạc đất thì vẫn có thể bị yêu cầu xin phép bay.
Trường hợp khẩn cấp
Flycam cũng được xem xét miễn cấp phép bay trong trường hợp khẩn cấp, khi việc sử dụng nhằm mục đích:
- Bảo vệ tính mạng con người
- Bảo vệ tài sản của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân
- Phục vụ công tác ứng phó thiên tai, sự cố, tìm kiếm cứu nạn
Việc sử dụng flycam trong trường hợp này phải theo quyết định của cấp có thẩm quyền và bắt buộc thông báo cho cơ quan quản lý hoạt động bay trước khi thực hiện, trừ trường hợp không thể thông báo kịp thời do tính chất khẩn cấp.
Đo đạc đất bằng flycam khi chưa được cấp phép có bị xử phạt không?

Các mức xử phạt theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP
- Phạt tiền từ 1 – 2 triệu đồng đối với các hành vi vi phạm ở mức độ nhẹ, bao gồm:
- Bay flycam không đúng thời gian, địa điểm hoặc khu vực được phép
- Chưa thực hiện đăng ký hoặc thủ tục cấp phép bay theo quy định, nhưng chưa gây hậu quả nghiêm trọng
- Bay thử, bay kiểm tra thiết bị nhưng không thông báo đúng quy định
- Phạt tiền từ 8 – 10 triệu đồng đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng hơn, như:
- Bay flycam không đúng nội dung trong giấy phép bay đã được cấp
- Bay sai khu vực, sai độ cao, sai thời gian hoặc sai mục đích bay so với hồ sơ xin phép
- Sử dụng flycam đo đạc nhưng mở rộng phạm vi bay ngoài phạm vi cho phép
- Phạt tiền từ 20 – 30 triệu đồng đối với hành vi vi phạm nghiêm trọng, bao gồm:
- Thực hiện bay flycam khi chưa có giấy phép bay
- Sử dụng flycam để đo đạc đất đai, khảo sát, lập bản đồ mà không xin phép cơ quan có thẩm quyền
- Bay flycam có tính chất chuyên môn tại khu vực nhạy cảm hoặc đông dân cư
Hình thức xử phạt bổ sung
Ngoài hình thức phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp xử phạt bổ sung tùy theo mức độ và tính chất của hành vi vi phạm. Các biện pháp này nhằm ngăn chặn hành vi tái phạm, bảo đảm an toàn không phận và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong quá trình sử dụng flycam.
Cụ thể, người vi phạm có thể bị áp dụng một hoặc nhiều hình thức xử phạt bổ sung sau:
- Tịch thu flycam hoặc toàn bộ thiết bị bay không người lái được sử dụng để vi phạm. Biện pháp này thường áp dụng đối với các trường hợp vi phạm nghiêm trọng, cố ý bay không phép hoặc tái phạm nhiều lần. Việc tịch thu thiết bị có thể gây thiệt hại lớn về tài chính, đặc biệt đối với các đơn vị hoạt động đo đạc chuyên nghiệp sử dụng flycam có giá trị cao.
- Tước quyền sử dụng giấy phép bay trong thời hạn từ 03 đến 06 tháng (đối với trường hợp đã được cấp phép). Trong thời gian bị tước quyền sử dụng giấy phép, cá nhân hoặc tổ chức không được phép triển khai bất kỳ hoạt động bay flycam nào, kể cả phục vụ đo đạc, khảo sát hay thử nghiệm thiết bị. Điều này có thể làm gián đoạn kế hoạch thi công, ảnh hưởng tiến độ dự án và uy tín của đơn vị thực hiện.
- Buộc chấm dứt ngay hoạt động bay và khắc phục hậu quả (nếu có). Cơ quan chức năng có quyền yêu cầu dừng bay ngay lập tức khi phát hiện hành vi vi phạm, đồng thời buộc người vi phạm khôi phục tình trạng ban đầu hoặc xử lý các hậu quả phát sinh. Trong trường hợp hoạt động bay gây ảnh hưởng đến an ninh, an toàn hoặc quyền lợi của tổ chức, cá nhân khác, người vi phạm còn có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định.
Thủ tục xin cấp phép bay flycam để đo đạc đất đai

Nhiều cá nhân và đơn vị khi triển khai khảo sát thường thắc mắc đo đạc đất bằng flycam có hợp pháp không và có bắt buộc phải xin phép bay hay không. Trên thực tế, pháp luật Việt Nam cho phép sử dụng flycam để đo đạc đất đai, tuy nhiên đây là hoạt động liên quan đến quản lý không phận nên chỉ được coi là hợp pháp khi đã được cơ quan có thẩm quyền cấp phép bay.
Việc thực hiện đầy đủ thủ tục xin cấp phép bay flycam không chỉ giúp hoạt động đo đạc diễn ra đúng quy định, mà còn tránh được các rủi ro pháp lý và các hình thức xử phạt không đáng có.
Cơ quan có thẩm quyền cấp phép
Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và cấp phép bay flycam phục vụ đo đạc đất đai là:
- Cục Tác chiến – Bộ Tổng Tham mưu – Bộ Quốc phòng
Đây là cơ quan chịu trách nhiệm quản lý hoạt động bay của tàu bay không người lái và phương tiện bay siêu nhẹ trên phạm vi cả nước, bao gồm cả hoạt động bay phục vụ đo đạc, khảo sát và lập bản đồ.
Hiện nay, người có nhu cầu xin phép bay flycam có thể nộp hồ sơ theo nhiều hình thức khác nhau, bao gồm:
- Nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền
- Nộp qua bưu chính công ích, phù hợp với cá nhân, đơn vị ở xa
- Nộp qua Cổng dịch vụ công của Bộ Quốc phòng, giúp tiết kiệm thời gian và thuận tiện hơn trong quá trình theo dõi hồ sơ
Thời hạn giải quyết
Để đảm bảo tiến độ đo đạc đất đai bằng flycam, người xin phép bay cần lưu ý về thời hạn nộp và xử lý hồ sơ:
- Nộp hồ sơ trước ít nhất 07 ngày làm việc so với thời điểm dự kiến bay
- Thời gian xử lý hồ sơ: trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ hợp lệ
Trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc cần bổ sung, cơ quan tiếp nhận sẽ thông báo để cá nhân, tổ chức hoàn thiện theo đúng quy định.
Hồ sơ xin cấp phép bay flycam gồm những gì?
Khi tìm hiểu đo đạc đất bằng flycam có hợp pháp không, nhiều cá nhân và đơn vị thường bỏ sót yếu tố quan trọng là chuẩn bị đầy đủ hồ sơ xin cấp phép bay. Trên thực tế, dù mục đích bay là khảo sát hay đo đạc đất đai, việc thiếu hoặc sai hồ sơ vẫn có thể dẫn đến việc bị từ chối cấp phép hoặc bị xử phạt khi kiểm tra.
Hồ sơ xin cấp phép bay flycam phục vụ đo đạc đất đai thường bao gồm các giấy tờ sau:
- Đơn đề nghị cấp phép bay: Thể hiện rõ thông tin người xin phép, mục đích bay, khu vực bay, thời gian và độ cao dự kiến. Đây là tài liệu bắt buộc và là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét cấp phép.
- Ảnh chụp flycam (kích thước tối thiểu 18 x 24 cm): Ảnh phải thể hiện rõ hình dạng, cấu tạo của thiết bị bay không người lái, giúp cơ quan quản lý xác định loại phương tiện bay được sử dụng.
- Bản thuyết minh kỹ thuật hàng không: Tài liệu này mô tả các thông số kỹ thuật cơ bản của flycam như trọng lượng, tầm bay, độ cao bay tối đa, phương thức điều khiển và các tính năng an toàn liên quan.
- Giấy phép hoặc văn bản cho phép cất/hạ cánh: Áp dụng trong trường hợp khu vực bay nằm trên đất thuộc quyền quản lý của tổ chức, cá nhân hoặc tại các khu vực cần sự chấp thuận riêng.
- Các tài liệu kỹ thuật liên quan khác: Bao gồm tài liệu hướng dẫn sử dụng, thông số kỹ thuật bổ sung hoặc các giấy tờ khác theo yêu cầu cụ thể của cơ quan cấp phép.
Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác các giấy tờ trên là cơ sở quan trọng để chứng minh đo đạc đất bằng flycam có hợp pháp không trong từng trường hợp cụ thể, đồng thời giúp quá trình xét duyệt hồ sơ diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn.
Kết luận
Qua những nội dung trên, có thể thấy việc sử dụng flycam trong đo đạc đất đai cần được thực hiện đúng quy định pháp luật, đặc biệt là các thủ tục xin cấp phép bay nhằm đảm bảo an toàn không phận và tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Việc nắm rõ quy trình, hồ sơ và các quy định liên quan sẽ giúp hoạt động đo đạc diễn ra thuận lợi, hợp pháp và hiệu quả hơn.








